đau gan

đau gan

Bệnh nhân ôm bụng vùng hạ sườn phải vì đau gan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đau gan một thuật ngữ y học chỉ tình trạng đauvùng gan, thường đauhạ sườn phải, do các bệnh về gan gây ra, như viêm gan, gan, hoặc áp xe gan.
  2. Tính từ (trong ngữ cảnh thông tục):

    • Đau gan còn được dùng để chỉ cảm giác khó chịu, bực mình, hoặc ghen tị, đặc biệt khi thấy người khác thành công hoặc điều mình không .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị đau gan do viêm gan siêu vi. (Bác sĩ xác định anh ấy triệu chứng đaugan do nhiễm virus.)
    • Cơn đau gan khiến bệnh nhân khó thở mệt mỏi. (Cơn đauvùng gan làm bệnh nhân khó thở kiệt sức.)
  • Tính từ (thông tục):

    • Thấy bạn mua nhà mới, hắn đau gan lắm. (Thấy bạn nhà mới, hắn cảm thấy ghen tị khó chịu.)
    • Đừng đau gan khi thấy người ta thành công, hãy cố gắng hơn. (Đừng bực mình khi thấy người khác thành công, hãy nỗ lực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau gan mãn tính": tình trạng đau gan kéo dài do bệnh gan lâu năm.

    • Bệnh nhân bị đau gan mãn tính cần điều trị thường xuyên. (Người bệnh đau gan kéo dài cần được chăm sóc y tế liên tục.)
  • "đau gan cấp tính": cơn đau gan xảy ra đột ngột, thường do viêm gan cấp.

    • Đau gan cấp tính có thể gây sốt vàng da. (Cơn đau gan đột ngột có thể kèm sốt da vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gan (danh từ): cơ quan nội tạng trong cơ thể, chức năng lọc máu chuyển hóa chất.

    • Gan bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa. (Gan cơ quan thiết yếu trong hệ tiêu hóa.)
  • Đau bụng (danh từ): đauvùng bụng, có thể liên quan đến gan hoặc các cơ quan khác.

    • Đau bụng dưới không nhất thiết đau gan. (Đau bụng dưới chưa chắc đaugan.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau tức vùng gan: cảm giác đau nhói hoặc tứckhu vực gan.
  • Viêm gan: bệnh gây đau gan (thường nguyên nhân chính).
  • Gan đau: cách nói khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Đau gan thấu tim: (thông tục) chỉ sự ghen tị đến mức khó chịu tột độ.

    • Thấy đối thủ chiến thắng, hắn đau gan thấu tim. (Thấy đối thủ thắng, hắn ghen tị đến phát khổ.)
  • Đau gan như chết: (thông tục) cảm giác bực mình, khó chịu cực độ.

    • Nghe tin đó, tôi đau gan như chết. (Nghe tin đó, tôi bực mìnhcùng.)